Phí giao dịch sàn Deribit (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Standard tier (no VIP criteria) from the official Fees support article, converted from basis points: perpetuals & futures 1.5/3.5 bps = 0.015%/0.035%; spot 2/5 bps = 0.02%/0.05%. Options fees (3/3 bps with a 12.5% premium cap) are not represented in this schema. Derivatives-focused exchange, now part of Coinbase. Crypto withdrawal fees are not fixed on the official Fees article (on-chain network fee applies); the public get_currencies endpoint exposes the current per-currency withdrawal_fee, recorded below. USDT is withdrawable on Ethereum only (no TRC20 route). Insurance fund: "approximately $140 million" at year-end 2024 per official Insights update. live_chat_support = true via 24/7 live support staff in public Telegram chat rooms (EN/ZH/RU) per the official Contact Us article (403 — via search excerpt); not an in-app widget. proof_of_reserves: daily PoR page discontinued 2026-09-01, but the same notice states independent PoR audits continue twice a year, so recorded true. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00001 BTC on BTC; USDT 2 USDT on Ethereum (no TRC20 route listed). The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — Official KYC support article: each individual client must complete KYC before making any deposits and starting trading. No unverified trading tier.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.020% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.050% ↗ |
| Phí maker futures | 0.015% ↗ |
| Phí taker futures | 0.035% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.35 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Không có token sàn |
| Phí rút BTC | 0.00001 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 2 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Không công bố |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 1 Dubai, UAE |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2016 ↗ |
| Trụ sở | Dubai, United Arab Emirates ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Không công bố |
Deribit thu 0.02% maker và 0.05% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $0.50 phí.
Có. Phí futures của Deribit là 0.015% maker và 0.035% taker.
Có. Deribit yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên Deribit: 0.00001 BTC cho BTC và 2 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
Deribit có 1 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: Dubai, UAE.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.