CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Binance vs Kraken — phí & điều kiện

So sánh Binance và Kraken: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BinanceKraken Phí taker giao ngay 0.100% 0.800% Phí taker futures 0.050% 0.050% Phí rút BTC 0.00002 BTC 0.000015 BTC Số coin niêm yết 492 627
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Binance dẫn trước 1 trên 4 nhóm

5Hàng thắng 4Hàng thắng 9Hòa 3Không so sánh được
Phí BinanceDẫn đầu Binance 3 Hòa 3 · 8/9 2 Kraken
Sản phẩm & tính năng Hòa Binance 1 Hòa 3 · 5/6 1 Kraken
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Binance 1 Hòa 2 · 4/4 1 Kraken
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Binance 0 Hòa 1 · 1/2 0 Kraken

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Binance và Kraken

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Binance Kraken
Phí
Phí maker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.400% ↗
Phí taker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.800% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.050% ↗ 0.050% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00✓ ↗ $8.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 ↗ $0.50 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 25% ↗ BNB Không có token sàn
Phí rút BTC 0.00002 BTC ↗ 0.000015 BTC✓ ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT ↗ 1 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 492 ↗ 627✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 125× ↗ 50× ↗
Copy trading Có ↗ Chưa xác nhận
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · Chuyển khoản ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain 8✓ United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 ↗ 2019 1 2024
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có✓ ↗ Không ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2017 ↗ 2011 ↗
Trụ sở Không công bố Không công bố
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận 28 ↗ en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr …
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 320M ↗ 13M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fees (support article table, 2026-09-23): BTC 0.000015 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0); USDT 1.00 USDT on Tron/TRC20 (cheapest: TON/Plasma/Tempo 0.10, Ink 0; Ethereum 0.7935). HQ left null: Kraken states it was founded in San Francisco but publishes no headquarters; listed_coins left null because no official total is published (Assets API returns 843 entries incl. staking variants and tokenized equities). listed_coins = 627 from kraken.com/buy ("buy over 627 cryptocurrencies"); the homepage advertises "600+ crypto pairs".

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Binance và Kraken

Giao dịch giao ngay ở Binance hay Kraken rẻ hơn?

Binance có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.8% ở Kraken). Phí maker là 0.1% ở Binance và 0.4% ở Kraken.

Phí futures ở Binance hay Kraken thấp hơn?

Cả hai thu cùng mức phí futures: 0.02% maker và 0.05% taker.

Binance và Kraken có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Binance hay Kraken niêm yết nhiều coin hơn?

Kraken niêm yết nhiều hơn: 627 coin so với 492 ở Binance (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Binance hay Kraken thấp hơn?

Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.000015 BTC ở Kraken. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 1 USDT ở Kraken.

Binance hay Kraken được quản lý chặt hơn?

Binance có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Kraken có 8. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Binance
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết492
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Kraken
Phí taker giao ngay0.800%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết627
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Binance · Kraken

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.