Xếp hạng sàn theo phí rút USDT đã xác minh, từ thấp đến cao, kèm phí rút BTC. Mạng áp dụng được ghi theo từng sàn.
Xếp hạng theo dữ liệu đã xác minh bên dưới. Việc sắp xếp là cơ học — xem trang phương pháp. Trường hợp bằng nhau xếp theo phí taker giao ngay, rồi theo tên.
| # | Sàn giao dịch | Phí rút USDT | Phí rút BTC | Phí taker giao ngay | Yêu cầu KYC | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitfinex | 0 USDT ↗ | 0.00006 BTC ↗ | 0.000% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 2 | Crypto.com | 0.011 USDT ↗ | 0.0004 BTC ↗ | 0.500% ↗ | Khắt khe | 2026-09-28 | |
| 3 | MEXC | 0.5 USDT ↗ | 0.00002 BTC ↗ | 0.050% ↗ | Không | 2026-09-15 | Truy cập → |
| QC | BitgetPhí taker giao ngay 0.100% · Phí taker futures 0.060% | Mở tài khoản → | |||||
| 4 | HTX | 0.5 USDT ↗ | 0.00005 BTC ↗ | 0.200% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 5 | Phemex | 1 USDT ↗ | 0.000015 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Không | 2026-09-15 | |
| 6 | WhiteBIT | 1 USDT ↗ | 0.00009 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 7 | Kraken | 1 USDT ↗ | 0.000015 BTC ↗ | 0.800% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 8 | Bybit | 1.3 USDT ↗ | 0.000057 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-10-13 | |
| 9 | Binance | 1.5 USDT ↗ | 0.00002 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 10 | BingX | 1.5 USDT ↗ | 0.00004 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 11 | Bitget | 1.5 USDT ↗ | 0.00002 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-20 | Truy cập → |
| 12 | Gate.io | 1.5 USDT ↗ | 0.00003 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 13 | OKX | 1.5 USDT ↗ | 0.000015 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-10-22 | |
| 14 | BTCC | 1.5 USDT ↗ | 0.0001 BTC ↗ | 0.300% ↗ | Không | 2026-10-19 | |
| 15 | KuCoin | 1.99 USDT ↗ | 0.00009 BTC ↗ | 0.100% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 16 | Deribit | 2 USDT ↗ | 0.00001 BTC ↗ | 0.050% ↗ | Khắt khe | 2026-09-16 | |
| 17 | BitoPro | 2.5 USDT ↗ | 0.00004 BTC ↗ | 0.200% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
| 18 | MAX Exchange | 3 USDT ↗ | 0.00002 BTC ↗ | 0.160% ↗ | Khắt khe | 2026-09-15 | |
Chỉ hiển thị các sàn có chương trình đối tác đã xác minh. Bảng xếp hạng phía trên không bị ảnh hưởng.
Xếp hạng sàn theo phí taker giao ngay đã xác minh, từ thấp đến cao. Dữ liệu kèm nguồn, sắp xếp cơ học.
Xem danh sáchXếp hạng sàn theo phí maker giao ngay đã xác minh, từ thấp đến cao — dành cho người đặt lệnh giới hạn. Dữ liệu kèm nguồn, sắp xếp cơ học.
Xem danh sáchXếp hạng sàn theo phí taker futures đã xác minh, từ thấp đến cao. Dữ liệu kèm nguồn, sắp xếp cơ học.
Xem danh sáchXếp hạng sàn theo số coin niêm yết được công bố trên trang chính thức, từ nhiều đến ít. Dữ liệu kèm nguồn, sắp xếp cơ học.
Xem danh sáchXếp hạng sàn theo đòn bẩy futures tối đa được công bố, từ cao đến thấp. Đòn bẩy khuếch đại cả lỗ lẫn lãi — chỉ mang tính thông tin.
Xem danh sáchCác sàn có dữ liệu đã xác minh cho thấy không bắt buộc KYC, xếp theo phí taker giao ngay.
Xem danh sáchCác sàn có dữ liệu đã xác minh cho thấy có sản phẩm copy trading, xếp theo phí taker futures.
Xem danh sáchCác sàn có dữ liệu đã xác minh cho thấy có sản phẩm Earn hoặc staking, xếp theo phí taker giao ngay. Không so sánh lợi suất — thay đổi hằng ngày.
Xem danh sáchCác sàn có dữ liệu đã xác minh cho thấy đã công bố bằng chứng dự trữ, xếp theo phí taker giao ngay. Công bố PoR không phải là kiểm toán.
Xem danh sáchCác sàn có ít nhất một giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận, xếp theo số giấy phép. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Xem danh sáchCác sàn có dữ liệu đã xác minh liệt kê thẻ là cách nạp tiền pháp định, xếp theo phí taker giao ngay. Phí xử lý thẻ tính riêng.
Xem danh sáchXếp hạng sàn theo năm thành lập, cũ nhất trước. Tuổi đời chỉ mang tính thông tin — không phải xếp hạng an toàn.
Xem danh sách