CEX Compare
Tiếng Việt
CEX Compare

Sàn CFD tiền mã hóa

So sánh CFD tiền mã hóa có đòn bẩy theo chênh lệch giá, phí qua đêm và cơ chế bảo vệ. Bạn không sở hữu coin.

Sàn CFD tiền mã hóa

So sánh trực tiếp

Sàn CFD tiền mã hóa Chênh lệch giá BTC/USD Phí qua đêm (mua) Phí qua đêm (bán) Đòn bẩy tối đa (tiền mã hóa) Tài khoản cá nhân thua lỗ Bảo vệ số dư âm Giấy phép & cơ quan quản lý
Capital.com 0.062% -0.062% 0.014% 1:20 79.75% Có SCB · CySEC · FCA · ASIC
CapitalXtend Không công bố Không công bố Không công bố Không công bố Không công bố Có FSC Mauritius · ARDFM (accreditation) · Company registration only
eToro 1.000% -0.054% -0.054% Không (1:1) 51% Có FCA · CySEC · ASIC · FSA Seychelles · FSRA · MAS
Pepperstone 0.018% Không công bố Không công bố 1:20 79.6% Có SCB · ASIC · FCA · CySEC
Plus500 0.150% Không công bố Không công bố 1:150 80% Có FCA · CySEC · ASIC · MAS · FSA Seychelles · EFSA · DFSA · JFSA · SCB · SCA

Cột chi phí thấp nhất được tô sáng. Chênh lệch giá và phí qua đêm tính theo % giá trị danh nghĩa BTC/USD mỗi ngày; pháp nhân và loại tài khoản khác nhau — xem từng trang.