Phí giao dịch sàn Binance (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — Verified (KYC) is required to access trading; unverified accounts are withdraw-only. Mandatory for all users since 2021.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ BNB |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 492 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 ↗ 2019 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 320M ↗ |
Binance thu 0.1% maker và 0.1% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $1.00 phí.
Có. Phí futures của Binance là 0.02% maker và 0.05% taker. Đòn bẩy tối đa 125×.
Có. Binance yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên Binance: 0.00002 BTC cho BTC và 1.5 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
Binance có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania và Bahrain.
Ghi nhận 1 sự cố của Binance: 2019 — 2019-05-07: hackers used obtained user API keys, 2FA codes and other data to withdraw 7,000 BTC from the BTC hot wallet (about 2% of BTC holdings); Binance covered the loss in full from the SAFU fund..
Binance công bố 492 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.