CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Binance vs HTX — phí & điều kiện

So sánh Binance và HTX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BinanceHTX Phí taker giao ngay 0.100% 0.200% Phí taker futures 0.050% 0.060% Phí rút BTC 0.00002 BTC 0.00005 BTC Số coin niêm yết 492 600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Binance dẫn trước 1 trên 4 nhóm

7Hàng thắng 2Hàng thắng 10Hòa 2Không so sánh được
Phí BinanceDẫn đầu Binance 6 Hòa 2 · 9/9 1 HTX
Sản phẩm & tính năng Hòa Binance 1 Hòa 4 · 6/6 1 HTX
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Binance 0 Hòa 3 · 3/4 0 HTX
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Binance 0 Hòa 1 · 1/2 0 HTX

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Binance và HTX

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Binance HTX
Phí
Phí maker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.200% ↗
Phí taker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.200% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.050%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00✓ ↗ $2.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 25% ↗ BNB 25% ↗ HTX
Phí rút BTC 0.00002 BTC✓ ↗ 0.00005 BTC ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT ↗ 0.5 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 492 ↗ 600✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 125× ↗ 200× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · P2P ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain Chưa xác nhận
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 ↗ 2019 1 2023
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2017 ↗ 2013 ↗
Trụ sở Không công bố Seychelles ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 320M ↗ 50M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

HTX — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned). listed_coins from the official homepage title ("BTC, ETH, XRP, and 600+ Altcoins"). active_users_claimed = "50 million registered users" per HTX Square (Jan 2025). hq = Seychelles: the privacy policy / user agreement state the operator is incorporated in the Republic of Seychelles (page is JS-rendered — via search excerpt); no city is named. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00005 BTC on BTC (cheapest: TRC20 0.00001); USDT 0.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Binance và HTX

Giao dịch giao ngay ở Binance hay HTX rẻ hơn?

Binance có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.2% ở HTX). Phí maker là 0.1% ở Binance và 0.2% ở HTX.

Phí futures ở Binance hay HTX thấp hơn?

Binance có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở HTX). Phí maker là 0.02% ở Binance và 0.02% ở HTX.

Binance và HTX có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Binance hay HTX niêm yết nhiều coin hơn?

HTX niêm yết nhiều hơn: 600 coin so với 492 ở Binance (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Binance hay HTX thấp hơn?

Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.00005 BTC ở HTX. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 0.5 USDT ở HTX.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Binance
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết492
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
HTX
Phí taker giao ngay0.200%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Binance · HTX

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.