So sánh Binance và HTX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | Binance | HTX |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.200% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.200% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.050%✓ ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00✓ ↗ | $2.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50✓ ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ BNB | 25% ↗ HTX |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC✓ ↗ | 0.00005 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 0.5 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 492 ↗ | 600✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ | 200× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Thẻ · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 ↗ 2019 | 1 2023 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2013 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố | Seychelles ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 320M ↗ | 50M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
HTX — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned). listed_coins from the official homepage title ("BTC, ETH, XRP, and 600+ Altcoins"). active_users_claimed = "50 million registered users" per HTX Square (Jan 2025). hq = Seychelles: the privacy policy / user agreement state the operator is incorporated in the Republic of Seychelles (page is JS-rendered — via search excerpt); no city is named. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00005 BTC on BTC (cheapest: TRC20 0.00001); USDT 0.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Binance có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.2% ở HTX). Phí maker là 0.1% ở Binance và 0.2% ở HTX.
Binance có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở HTX). Phí maker là 0.02% ở Binance và 0.02% ở HTX.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
HTX niêm yết nhiều hơn: 600 coin so với 492 ở Binance (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.00005 BTC ở HTX. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 0.5 USDT ở HTX.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.