So sánh Binance và Bitfinex: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | Binance | Bitfinex |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $0.00✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.00✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25%✓ ↗ BNB | 0% ↗ LEO |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC✓ ↗ | 0.00006 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 0 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 492✓ ↗ | 250 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ | 100× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Chuyển khoản ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 6✓ Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain | 2 El Salvador, El Salvador |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 ↗ 2019 | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2012 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố | Road Town, Tortola, British Virgin Islands ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 320M ↗ | Không công bố |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Bitfinex — Official Fee Schedule page (Order Execution and Derivatives Order Execution sections) shows maker and taker fees as zero for all customers; Bitfinex removed maker/taker fees on spot, margin and derivatives on 17 Dec 2025 (blog: Zero Fees Q&A). No tiering applies. LEO trading-fee discount therefore no longer applies (0). Derivatives = USDt-settled perpetual swaps, up to 100x. BTC withdrawal fee (0.00006 BTC) is from the public API endpoint pub:map:currency:tx:fee; Bank wire deposit 0.100% (min 60 USD/EUR). Live chat: help-center article "Bitfinex customer support" describes a 24/7 pop-up Live Chat on every page. listed_coins left null: features page says "Bitcoin, Ether, Solana, Tether and 250 other currencies" while pub:list:currency returns 254 symbols incl. test/derivative/fiat entries (~130 spot crypto) — no clean official figure. Proof of reserves left null: only a 2022 commitment (Antani/Ballot) is published, no periodic report found. listed_coins = 250 from the features page wording "Bitcoin, Ether, Solana, Tether and 250 other currencies" (marketing figure, not an API count). proof_of_reserves = true per the margin-lending page ("Regular proof-of-reserves") and the 2022 transparency blog post; no published PoR dashboard URL was found. USDT withdrawal fee from the official Fees page (Withdrawal fees table): USDt (Tron) FREE = 0 USDT on TRC20; USDt (ETH) 2.1479 USDt; USDt (SOL) 0.5. The public tx:fee map does not expose the base USDt entry, so this value is page-read. Withdrawal fees checked 2026-09-15; the exchange adjusts them with network conditions. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00006 BTC on BTC. The exchange adjusts them with network conditions.]
Bitfinex có phí taker giao ngay thấp hơn (0% so với 0.1% ở Binance). Phí maker là 0% ở Bitfinex và 0.1% ở Binance.
Bitfinex có phí taker futures thấp hơn (0% so với 0.05% ở Binance). Phí maker là 0% ở Bitfinex và 0.02% ở Binance.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Binance niêm yết nhiều hơn: 492 coin so với 250 ở Bitfinex (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.00006 BTC ở Bitfinex. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 0 USDT ở Bitfinex.
Binance có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Bitfinex có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.