CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh MEXC vs Bitget — phí & điều kiện

So sánh MEXC và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

MEXCBitget Phí taker giao ngay 0.050% 0.100% Phí taker futures 0.020% 0.060% Phí rút BTC 0.00002 BTC 0.00002 BTC Số coin niêm yết 3,000 600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

MEXC dẫn trước 1 trên 4 nhóm

8Hàng thắng 1Hàng thắng 8Hòa 4Không so sánh được
Phí MEXCDẫn đầu MEXC 7 Hòa 2 · 9/9 0 Bitget
Sản phẩm & tính năng Hòa MEXC 1 Hòa 4 · 6/6 1 Bitget
Độ tin cậy & pháp lý Hòa MEXC 0 Hòa 2 · 2/4 0 Bitget
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu MEXC 0 Hòa 0 · 0/2 0 Bitget

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh MEXC và Bitget

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục MEXC Bitget
Phí
Phí maker giao ngay 0.000%✓ ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.050%✓ ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.000%✓ ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.020%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $0.50✓ ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.20✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 20% ↗ MX 20% ↗ BGB
Phí rút BTC 0.00002 BTC ↗ 0.00002 BTC ↗
Phí rút USDT 0.5 USDT✓ ↗ 1.5 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 3,000✓ ↗ 600 ↗
Đòn bẩy futures tối đa 500× ↗ 150× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗ Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký Chưa xác nhận 6 Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Không ↗ Có ↗
Thành lập 2018 ↗ 2018 ↗
Trụ sở Không công bố Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện 20 ↗ en, ja, vi, ru, uk, id, zh-CN, zh-TW … Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 40M ↗ 120M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based); the value recorded is the figure shown on the official fee page at check time. Re-verified 2026-10-19 by weekly review in-browser: official fee guide (updated 2026-10-18) "Spot maker orders cost 0% on every MEXC pair, while the standard taker fee is 0.05%" and "BTCUSDT perpetual futures cost 0% maker and 0.02% taker". Unchanged. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on Bitcoin(BTC) (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 2.5e-7); USDT 0.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: PLASMA 0). The exchange adjusts them with network conditions.]

Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page. Withdrawal fees from Bitget public spot coins API (withdrawFee): BTC on the native BTC chain 0.00003 BTC (Lightning 0.00001); USDT on TRC20 1.5 USDT (BEP20/Arbitrum/Optimism 0.15, ERC20 0.8 at the same snapshot). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BEP20 2.9e-7); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh MEXC và Bitget

Giao dịch giao ngay ở MEXC hay Bitget rẻ hơn?

MEXC có phí taker giao ngay thấp hơn (0.05% so với 0.1% ở Bitget). Phí maker là 0% ở MEXC và 0.1% ở Bitget.

Phí futures ở MEXC hay Bitget thấp hơn?

MEXC có phí taker futures thấp hơn (0.02% so với 0.06% ở Bitget). Phí maker là 0% ở MEXC và 0.02% ở Bitget.

MEXC và Bitget có bắt buộc KYC không?

Bitget yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; MEXC không bắt buộc KYC để đặt lệnh.

MEXC hay Bitget niêm yết nhiều coin hơn?

MEXC niêm yết nhiều hơn: 3,000 coin so với 600 ở Bitget (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở MEXC hay Bitget thấp hơn?

Rút BTC: 0.00002 BTC ở MEXC so với 0.00002 BTC ở Bitget. Rút USDT: 0.5 USDT ở MEXC so với 1.5 USDT ở Bitget.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

MEXC
Phí taker giao ngay0.050%Phí taker futures0.020%Số coin niêm yết3,000
Hoàn 10% phí giao dịch khi đăng ký qua liên kết nàyChỉ hoàn trên phí thực trả — không áp dụng cho lệnh phí 0% hoặc giao dịch qua API. Do MEXC chi trả.Mã mexc-cexcompare — khoản hoàn phí đáng bao nhiêu →
Đến MEXC →
Bitget
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết600
Đến Bitget →
So sánh

Các so sánh khác có MEXC · Bitget

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.