So sánh OKX và MEXC: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | OKX | MEXC |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.080% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.050%✓ ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ | 0.020%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $0.50✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.20✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận | 20% ↗ MX |
| Phí rút BTC | 0.000015 BTC✓ ↗ | 0.00002 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 0.5 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 350 ↗ | 3,000✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 500× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 3 Dubai, UAE, Singapore, Malta / EEA | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Không ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | 20 ↗ en, ja, vi, ru, uk, id, zh-CN, zh-TW … |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 50M ↗ | 40M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
OKX — Regular user tier (assets < 100,000 USD and 30-day volume below the VIP 1 threshold). No token-discount applied. Spot and perpetual futures tabs of the official trading-fee page. Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser (Asia IP; the CI runner gets the OKX US table and cannot confirm): Spot Standard "Regular user" 0.0800% / 0.1000%; Futures fee-table JSON behind the same page "Regular user" standardMakerFee 0.0002 / standardTakerFee 0.0005. listed_coins = 350 from the official OKX Learn wording "350+ coins" (about page only says "hundreds of tokens"). OKB fee-discount tiers could not be read from the fees page and help articles conflict on whether OKB affects tiers, so native_token_fee_discount_pct stays null. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the official Crypto withdrawal fee page, read in-browser (the public REST endpoint needs an API key): BTC 0.000015 BTC on Bitcoin; USDT 1.5 USDT on Tron (TRC20) (cheapest: Plasma (USDT0) 0.0000049). The exchange adjusts them with network conditions.]
MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based); the value recorded is the figure shown on the official fee page at check time. Re-verified 2026-10-19 by weekly review in-browser: official fee guide (updated 2026-10-18) "Spot maker orders cost 0% on every MEXC pair, while the standard taker fee is 0.05%" and "BTCUSDT perpetual futures cost 0% maker and 0.02% taker". Unchanged. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on Bitcoin(BTC) (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 2.5e-7); USDT 0.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: PLASMA 0). The exchange adjusts them with network conditions.]
MEXC có phí taker giao ngay thấp hơn (0.05% so với 0.1% ở OKX). Phí maker là 0% ở MEXC và 0.08% ở OKX.
MEXC có phí taker futures thấp hơn (0.02% so với 0.05% ở OKX). Phí maker là 0% ở MEXC và 0.02% ở OKX.
OKX yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; MEXC không bắt buộc KYC để đặt lệnh.
MEXC niêm yết nhiều hơn: 3,000 coin so với 350 ở OKX (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.000015 BTC ở OKX so với 0.00002 BTC ở MEXC. Rút USDT: 1.5 USDT ở OKX so với 0.5 USDT ở MEXC.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.