So sánh Binance và Crypto.com: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | Binance | Crypto.com |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.250% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.500% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ | 0.040%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00✓ ↗ | $5.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.40✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ BNB | Không công bố |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC✓ ↗ | 0.0004 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 0.011 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 492✓ ↗ | 415 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ | 100× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Chuyển khoản ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 6✓ Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain | 1 Malta / EEA |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 ↗ 2019 | 1 ↗ 2022 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2016 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 320M ↗ | 150M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Crypto.com — Crypto.com Exchange (not the App, which prices via spread). Level 1 (30-day spot volume < $10,000; derivatives volume < $500,000), "Without CRO Balance" column. Holding CRO gives 0% maker and a lower taker rate (spot 0.44%, derivatives 0.0352%) — not applied here. Official Fees & Limits page, last updated 2026-09-08. Rechecked 2026-09-23 (page "Last updated: Sep 23, 2026"): Level 1 spot 0.25%/0.50%, derivatives 0.020%/0.040% and the BTC/USDT withdrawal fees unchanged. CRO benefit is 0% maker + 12% off taker, so a single native_token_fee_discount_pct cannot be stated (left null). listed_coins = 415 distinct spot base assets (570 CCY_PAIR instruments) and futures_max_leverage = highest max_leverage (100) among 380 PERPETUAL_SWAP instruments in the public get-instruments API. Founding year ("since 2016") from the official crypto.com/kr page; HQ not stated on official pages. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the Deposit & Withdrawal Fees tab of the official Fees & Limits page, read in-browser (the public API has no fee field): BTC 0.0004 BTC on BTC (cheapest: Cronos (CDCBTC) 0); USDT 0.011 USDT on APT (no TRC20 route listed). The exchange adjusts them with network conditions.]
Binance có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.5% ở Crypto.com). Phí maker là 0.1% ở Binance và 0.25% ở Crypto.com.
Crypto.com có phí taker futures thấp hơn (0.04% so với 0.05% ở Binance). Phí maker là 0.02% ở Crypto.com và 0.02% ở Binance.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Binance niêm yết nhiều hơn: 492 coin so với 415 ở Crypto.com (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.0004 BTC ở Crypto.com. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 0.011 USDT ở Crypto.com.
Binance có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Crypto.com có 1. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.