Phí giao dịch sàn HTX (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned). listed_coins from the official homepage title ("BTC, ETH, XRP, and 600+ Altcoins"). active_users_claimed = "50 million registered users" per HTX Square (Jan 2025). hq = Seychelles: the privacy policy / user agreement state the operator is incorporated in the Republic of Seychelles (page is JS-rendered — via search excerpt); no city is named. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00005 BTC on BTC (cheapest: TRC20 0.00001); USDT 0.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — Real-name KYC verification gates trading permissions; Level 1 unlocks deposit/withdrawal.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.200% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.200% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $2.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ HTX |
| Phí rút BTC | 0.00005 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 0.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 600 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 200× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2023 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2013 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 50M ↗ |
HTX thu 0.2% maker và 0.2% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $2.00 phí.
Có. Phí futures của HTX là 0.02% maker và 0.06% taker. Đòn bẩy tối đa 200×.
Có. HTX yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên HTX: 0.00005 BTC cho BTC và 0.5 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
Ghi nhận 1 sự cố của HTX: 2023 — Nov 22, 2023: three HTX hot wallets compromised (~$13.6M initially reported, later estimates up to ~$30M) as part of the HECO bridge exploit; HTX pledged full compensation of user losses..
HTX công bố 600 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.