Phí giao dịch sàn Kraken (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fees (support article table, 2026-09-23): BTC 0.000015 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0); USDT 1.00 USDT on Tron/TRC20 (cheapest: TON/Plasma/Tempo 0.10, Ink 0; Ethereum 0.7935). HQ left null: Kraken states it was founded in San Francisco but publishes no headquarters; listed_coins left null because no official total is published (Assets API returns 843 entries incl. staking variants and tokenized equities). listed_coins = 627 from kraken.com/buy ("buy over 627 cryptocurrencies"); the homepage advertises "600+ crypto pairs".
Yêu cầu KYC — Account verification (government ID) required before depositing and trading.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.400% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.800% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $8.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Không có token sàn |
| Phí rút BTC | 0.000015 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 627 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 50× ↗ |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 8 United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2024 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Không ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2011 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | 28 ↗ en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr … |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 13M ↗ |
Kraken thu 0.4% maker và 0.8% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $8.00 phí.
Có. Phí futures của Kraken là 0.02% maker và 0.05% taker. Đòn bẩy tối đa 50×.
Có. Kraken yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên Kraken: 0.000015 BTC cho BTC và 1 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
Kraken có 8 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia và Bermuda.
Ghi nhận 1 sự cố của Kraken: 2024 — June 2024: a security researcher (CertiK) exploited a deposit-crediting bug to withdraw roughly $3M from Kraken treasury; no client funds affected, funds later returned..
Kraken công bố 627 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.