CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Binance vs MAX Exchange — phí & điều kiện

So sánh Binance và MAX Exchange: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BinanceMAX Exchange Phí taker giao ngay 0.100% 0.160% Phí taker futures 0.050% Chưa xác nhận Phí rút BTC 0.00002 BTC 0.00002 BTC Số coin niêm yết 492 42
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Binance dẫn trước 2 trên 4 nhóm

6Hàng thắng 2Hàng thắng 4Hòa 9Không so sánh được
Phí BinanceDẫn đầu Binance 3 Hòa 1 · 6/9 2 MAX Exchange
Sản phẩm & tính năng BinanceDẫn đầu Binance 2 Hòa 3 · 5/6 0 MAX Exchange
Độ tin cậy & pháp lý Chưa đủ dữ liệu Binance 1 Hòa 0 · 1/4 0 MAX Exchange
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Binance 0 Hòa 0 · 0/2 0 MAX Exchange

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Binance và MAX Exchange

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Binance MAX Exchange
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% ↗ 0.080%✓ ↗
Phí taker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.160% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ Không cung cấp
Phí taker futures 0.050% ↗ Không cung cấp
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00✓ ↗ $1.60 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 ↗ Không cung cấp
Giảm phí khi dùng token sàn 25% ↗ BNB 50%✓ ↗ MAX
Phí rút BTC 0.00002 BTC ↗ 0.00002 BTC ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT✓ ↗ 3 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 492✓ ↗ 42 ↗
Đòn bẩy futures tối đa 125× ↗ Không cung cấp
Copy trading Có ↗ Chưa xác nhận
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Chuyển khoản
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6✓ Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain 1 Taiwan
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 ↗ 2019 Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Chưa xác nhận
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Chưa xác nhận
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2017 ↗ 2018 ↗
Trụ sở Không công bố Taipei, Taiwan ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận 2 zh-TW, en
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 320M ↗ Không công bố

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

MAX Exchange — Spot-only TWD/crypto exchange; no derivatives, so futures fees are null. VIP 0 tier (30-day volume >= 0 TWD, 0 MAX staked) from the official Fees page (Trading Fees tab, 2026-09-15): maker 0.08% / taker 0.16%. MAX Token payment reduces trading fees by 50% per the Trading Guidelines (not applied). Withdrawal fees from the Transfer Information tab: BTC 0.00002 on the Bitcoin network (BSC-BEP20 0.000001); USDT 3 on TRON-TRC20 (ERC20 0.4). Paying withdrawal fees in MAX gives 10% off (not applied). listed_coins = 42 distinct base assets across 74 markets in the public API (v3/markets). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC. The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Binance và MAX Exchange

Giao dịch giao ngay ở Binance hay MAX Exchange rẻ hơn?

Binance có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.16% ở MAX Exchange). Phí maker là 0.1% ở Binance và 0.08% ở MAX Exchange.

Binance và MAX Exchange có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Binance hay MAX Exchange niêm yết nhiều coin hơn?

Binance niêm yết nhiều hơn: 492 coin so với 42 ở MAX Exchange (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Binance hay MAX Exchange thấp hơn?

Rút BTC: 0.00002 BTC ở Binance so với 0.00002 BTC ở MAX Exchange. Rút USDT: 1.5 USDT ở Binance so với 3 USDT ở MAX Exchange.

Binance hay MAX Exchange được quản lý chặt hơn?

Binance có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; MAX Exchange có 1. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Binance
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết492
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
MAX Exchange
Phí taker giao ngay0.160%Phí taker futuresKhông cung cấpSố coin niêm yết42
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Binance · MAX Exchange

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.