Phí giao dịch sàn MAX Exchange (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Spot-only TWD/crypto exchange; no derivatives, so futures fees are null. VIP 0 tier (30-day volume >= 0 TWD, 0 MAX staked) from the official Fees page (Trading Fees tab, 2026-09-15): maker 0.08% / taker 0.16%. MAX Token payment reduces trading fees by 50% per the Trading Guidelines (not applied). Withdrawal fees from the Transfer Information tab: BTC 0.00002 on the Bitcoin network (BSC-BEP20 0.000001); USDT 3 on TRON-TRC20 (ERC20 0.4). Paying withdrawal fees in MAX gives 10% off (not applied). listed_coins = 42 distinct base assets across 74 markets in the public API (v3/markets). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC. The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — Taiwan-registered VASP: identity verification (Level 1 or above) is required before trading; Level 2 (bank account linked) is required for TWD withdrawals.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.080% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.160% ↗ |
| Phí maker futures | Không cung cấp |
| Phí taker futures | Không cung cấp |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.60 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | Không cung cấp |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 50% ↗ MAX |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 3 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 42 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | Không cung cấp |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 1 Taiwan |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Taipei, Taiwan ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | 2 zh-TW, en |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Không công bố |
MAX Exchange thu 0.08% maker và 0.16% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $1.60 phí.
Không ghi nhận sản phẩm futures nào của MAX Exchange; dữ liệu chỉ bao gồm giao dịch giao ngay.
Có. MAX Exchange yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên MAX Exchange: 0.00002 BTC cho BTC và 3 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
MAX Exchange có 1 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: Taiwan.
MAX Exchange công bố 42 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.