CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh BTCC vs Bybit — phí & điều kiện

So sánh BTCC và Bybit: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BTCCBybit Phí taker giao ngay 0.300% 0.100% Phí taker futures 0.055% 0.055% Phí rút BTC 0.0001 BTC 0.000057 BTC Số coin niêm yết 300 398
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-10-13 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Bybit dẫn trước về phí và sản phẩm & tính năng; BTCC dẫn trước về độ tin cậy & pháp lý

1Hàng thắng 8Hàng thắng 9Hòa 3Không so sánh được
Phí BybitDẫn đầu BTCC 0 Hòa 2 · 8/9 6 Bybit
Sản phẩm & tính năng BybitDẫn đầu BTCC 0 Hòa 4 · 6/6 2 Bybit
Độ tin cậy & pháp lý BTCCDẫn đầu BTCC 1 Hòa 2 · 3/4 0 Bybit
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu BTCC 0 Hòa 1 · 1/2 0 Bybit

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh BTCC và Bybit

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục BTCC Bybit
Phí
Phí maker giao ngay 0.200% ↗ 0.100%✓ ↗
Phí taker giao ngay 0.300% ↗ 0.100%✓ ↗
Phí maker futures 0.030% ↗ 0.020%✓ ↗
Phí taker futures 0.055% ↗ 0.055% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $3.00 ↗ $1.00✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55 ↗ $0.55 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn Không có token sàn 25% ↗ MNT
Phí rút BTC 0.0001 BTC ↗ 0.000057 BTC✓ ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT ↗ 1.3 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 300 ↗ 398✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 250× ↗ 100× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 3✓ United States, Canada, Lithuania / EU 2 UAE, Austria / EEA
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2025
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Không ↗ Có ↗
Thành lập 2011 ↗ 2018 ↗
Trụ sở Không công bố Dubai, UAE ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 11M ↗ 80M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

BTCC — VIP 0 (no deposit requirement) from the official Fees & VIP page: futures taker 0.055% / maker 0.03%, spot taker 0.3% / maker 0.2%. Coupon-based fee coverage not applied. Max leverage: 250x per the current homepage headline ("up to 250x"); an older newsroom AMA post mentions 500x on BTC/ETH/XRP/DOGE/SOL, not recorded because the live site states 250x. Users = "11M Registered Users" on the official About page. kyc_required = false: the official KYC guide states live trading is not restricted by verification level (KYC only raises deposit/withdrawal limits). insurance_fund = the BTCC "Risk Reserve Fund" (covers negative balances). earn_staking = BTCC Earn flexible savings (not on-chain staking). No official page names an HQ city. Withdrawal fees from the official Fees page, Deposits & Withdrawals tab: BTC 0.0001 BTC on the Bitcoin network; USDT 1.5 USDT on TRON (TRC20) (ERC20/BEP20 2; cheapest Solana 1). BTCC states the main net may adjust the fee without notice. Withdrawal fees checked 2026-09-23; the exchange adjusts them with network conditions. Re-verified 2026-10-19 by weekly review in-browser: Fees & VIP table VIP 0 row Futures Taker / Maker "0.055% / 0.03%" (previously recorded 0.048% taker), Spot "0.3% / 0.2%" unchanged.

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee pages /en/fee/spot and /en/fee/futures (the old announcement-info/fee-rate URL now redirects to /en/fee/futures). Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser: Spot Crypto Pairs "Regular User" 0.1% maker / 0.1% taker (0.075% after MNT discount, not used); Futures Standard Crypto "Regular User" 0.02% maker / 0.055% taker (0.018%/0.0495% after MNT discount, not used). Founded March 2018; global HQ moved to Dubai (opened Apr 2023). listed_coins = 398 distinct spot base coins from the public v5 instruments-info endpoint (538 pairs, 2026-09-15). futures_max_leverage = 100x for BTCUSDT perpetual at the lowest risk-limit tier (USDC perpetuals go to 125x, excluded as the USDT-margined figure is the comparable one). Fiat: bank-card buy, fiat deposit to Funding Account (bank transfer), P2P, and third-party one-click buy partners. Bybit.com blocks automated fetches; values above were confirmed in-browser from the official fee rate page (2026-09-23). active_users_claimed = "80M users" per the official 80M-users celebration announcement (Jan 2026). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the data feed behind the official Crypto Deposit/Withdrawal Status page (read in-browser; returns 403 to non-browser clients): BTC 0.000057 BTC on BTC; USDT 1.3 USDT on TRON (TRC20) (cheapest: BERA (USDT0) 0). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh BTCC và Bybit

Giao dịch giao ngay ở BTCC hay Bybit rẻ hơn?

Bybit có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.3% ở BTCC). Phí maker là 0.1% ở Bybit và 0.2% ở BTCC.

Phí futures ở BTCC hay Bybit thấp hơn?

Cả hai thu 0.055% taker futures; Bybit có phí maker thấp hơn (0.02% so với 0.03% ở BTCC).

BTCC và Bybit có bắt buộc KYC không?

Bybit yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; BTCC không bắt buộc KYC để đặt lệnh.

BTCC hay Bybit niêm yết nhiều coin hơn?

Bybit niêm yết nhiều hơn: 398 coin so với 300 ở BTCC (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở BTCC hay Bybit thấp hơn?

Rút BTC: 0.0001 BTC ở BTCC so với 0.000057 BTC ở Bybit. Rút USDT: 1.5 USDT ở BTCC so với 1.3 USDT ở Bybit.

BTCC hay Bybit được quản lý chặt hơn?

BTCC có 3 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Bybit có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

BTCC
Phí taker giao ngay0.300%Phí taker futures0.055%Số coin niêm yết300
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.055%Số coin niêm yết398
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có BTCC · Bybit

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.