So sánh Bybit và Phemex: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | Bybit | Phemex |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.010%✓ ↗ |
| Phí taker futures | 0.055%✓ ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.55✓ ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25%✓ ↗ MNT | 20% ↗ PT |
| Phí rút BTC | 0.000057 BTC ↗ | 0.000015 BTC✓ ↗ |
| Phí rút USDT | 1.3 USDT ↗ | 1 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 398 ↗ | 600✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 100× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Chuyển khoản · Thẻ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 2 UAE, Austria / EEA | 2 Poland, United States |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2025 | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Không ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ | 2019 ↗ |
| Trụ sở | Dubai, UAE ↗ | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | 10 en, ru, ko, ja, es, de, fr, tr … |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 80M ↗ | 10M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee pages /en/fee/spot and /en/fee/futures (the old announcement-info/fee-rate URL now redirects to /en/fee/futures). Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser: Spot Crypto Pairs "Regular User" 0.1% maker / 0.1% taker (0.075% after MNT discount, not used); Futures Standard Crypto "Regular User" 0.02% maker / 0.055% taker (0.018%/0.0495% after MNT discount, not used). Founded March 2018; global HQ moved to Dubai (opened Apr 2023). listed_coins = 398 distinct spot base coins from the public v5 instruments-info endpoint (538 pairs, 2026-09-15). futures_max_leverage = 100x for BTCUSDT perpetual at the lowest risk-limit tier (USDC perpetuals go to 125x, excluded as the USDT-margined figure is the comparable one). Fiat: bank-card buy, fiat deposit to Funding Account (bank transfer), P2P, and third-party one-click buy partners. Bybit.com blocks automated fetches; values above were confirmed in-browser from the official fee rate page (2026-09-23). active_users_claimed = "80M users" per the official 80M-users celebration announcement (Jan 2026). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the data feed behind the official Crypto Deposit/Withdrawal Status page (read in-browser; returns 403 to non-browser clients): BTC 0.000057 BTC on BTC; USDT 1.3 USDT on TRON (TRC20) (cheapest: BERA (USDT0) 0). The exchange adjusts them with network conditions.]
Phemex — VIP 0 (base tier), no PT deduction. Spot 0.1% maker / 0.1% taker; contracts 0.01% maker / 0.06% taker for USDⓈ-M (USDT/USDC-margined) perpetuals, per the Help Center 'Phemex Trading Fee Structure' table. PT deduction is 20% on spot and 10% on USDT contracts (spot figure recorded). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the Deposit/Withdrawal tab of the official Fees & Conditions page, read in-browser (the public API has no fee field): BTC 0.000015 BTC on BTC (cheapest: BNB 3.1e-7); USDT 1 USDT on TRX (cheapest: BNB 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.
Bybit có phí taker futures thấp hơn (0.055% so với 0.06% ở Phemex). Phí maker là 0.02% ở Bybit và 0.01% ở Phemex.
Bybit yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; Phemex không bắt buộc KYC để đặt lệnh.
Phemex niêm yết nhiều hơn: 600 coin so với 398 ở Bybit (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.000057 BTC ở Bybit so với 0.000015 BTC ở Phemex. Rút USDT: 1.3 USDT ở Bybit so với 1 USDT ở Phemex.
Bybit có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Phemex có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.