CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Bybit vs KuCoin — phí & điều kiện

So sánh Bybit và KuCoin: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BybitKuCoin Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker futures 0.055% 0.060% Phí rút BTC 0.000057 BTC 0.00009 BTC Số coin niêm yết 398 1,000
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Bybit dẫn trước 1 trên 4 nhóm

6Hàng thắng 1Hàng thắng 13Hòa 1Không so sánh được
Phí BybitDẫn đầu Bybit 5 Hòa 4 · 9/9 0 KuCoin
Sản phẩm & tính năng Hòa Bybit 1 Hòa 4 · 6/6 1 KuCoin
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Bybit 0 Hòa 4 · 4/4 0 KuCoin
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bybit 0 Hòa 1 · 1/2 0 KuCoin

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Bybit và KuCoin

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Bybit KuCoin
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.055%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 25%✓ ↗ MNT 20% ↗ KCS
Phí rút BTC 0.000057 BTC✓ ↗ 0.00009 BTC ↗
Phí rút USDT 1.3 USDT✓ ↗ 1.99 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 398 ↗ 1,000✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 100× ↗ 125× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 2 UAE, Austria / EEA 2 Austria / EEA, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2025 1 2020
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2018 ↗ 2017 ↗
Trụ sở Dubai, UAE ↗ Seychelles ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 80M ↗ 45M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee pages /en/fee/spot and /en/fee/futures (the old announcement-info/fee-rate URL now redirects to /en/fee/futures). Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser: Spot Crypto Pairs "Regular User" 0.1% maker / 0.1% taker (0.075% after MNT discount, not used); Futures Standard Crypto "Regular User" 0.02% maker / 0.055% taker (0.018%/0.0495% after MNT discount, not used). Founded March 2018; global HQ moved to Dubai (opened Apr 2023). listed_coins = 398 distinct spot base coins from the public v5 instruments-info endpoint (538 pairs, 2026-09-15). futures_max_leverage = 100x for BTCUSDT perpetual at the lowest risk-limit tier (USDC perpetuals go to 125x, excluded as the USDT-margined figure is the comparable one). Fiat: bank-card buy, fiat deposit to Funding Account (bank transfer), P2P, and third-party one-click buy partners. Bybit.com blocks automated fetches; values above were confirmed in-browser from the official fee rate page (2026-09-23). active_users_claimed = "80M users" per the official 80M-users celebration announcement (Jan 2026). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the data feed behind the official Crypto Deposit/Withdrawal Status page (read in-browser; returns 403 to non-browser clients): BTC 0.000057 BTC on BTC; USDT 1.3 USDT on TRON (TRC20) (cheapest: BERA (USDT0) 0). The exchange adjusts them with network conditions.]

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Bybit và KuCoin

Giao dịch giao ngay ở Bybit hay KuCoin rẻ hơn?

Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.

Phí futures ở Bybit hay KuCoin thấp hơn?

Bybit có phí taker futures thấp hơn (0.055% so với 0.06% ở KuCoin). Phí maker là 0.02% ở Bybit và 0.02% ở KuCoin.

Bybit và KuCoin có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Bybit hay KuCoin niêm yết nhiều coin hơn?

KuCoin niêm yết nhiều hơn: 1,000 coin so với 398 ở Bybit (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Bybit hay KuCoin thấp hơn?

Rút BTC: 0.000057 BTC ở Bybit so với 0.00009 BTC ở KuCoin. Rút USDT: 1.3 USDT ở Bybit so với 1.99 USDT ở KuCoin.

Bybit hay KuCoin được quản lý chặt hơn?

Bybit có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; KuCoin có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.055%Số coin niêm yết398
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Bybit · KuCoin

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.