CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Bybit vs Gate.io — phí & điều kiện

So sánh Bybit và Gate.io: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BybitGate.io Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker futures 0.055% 0.050% Phí rút BTC 0.000057 BTC 0.00003 BTC Số coin niêm yết 398 3,600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Gate.io dẫn trước 2 trên 4 nhóm

2Hàng thắng 5Hàng thắng 12Hòa 2Không so sánh được
Phí Gate.ioDẫn đầu Bybit 1 Hòa 5 · 9/9 3 Gate.io
Sản phẩm & tính năng Hòa Bybit 1 Hòa 4 · 6/6 1 Gate.io
Độ tin cậy & pháp lý Gate.ioDẫn đầu Bybit 0 Hòa 2 · 3/4 1 Gate.io
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bybit 0 Hòa 1 · 1/2 0 Gate.io

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Bybit và Gate.io

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Bybit Gate.io
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.055% ↗ 0.050%✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55 ↗ $0.50✓ ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 25% ↗ MNT 25% ↗ GT
Phí rút BTC 0.000057 BTC ↗ 0.00003 BTC✓ ↗
Phí rút USDT 1.3 USDT✓ ↗ 1.5 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 398 ↗ 3,600✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 100× ↗ 125× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 2 UAE, Austria / EEA 8✓ Malta / EEA, Dubai, UAE, Gibraltar, Bahamas, Japan, Australia, Cyprus, Hong Kong
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2025 Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2018 ↗ 2013 ↗
Trụ sở Dubai, UAE ↗ Không công bố
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 80M ↗ 50M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee pages /en/fee/spot and /en/fee/futures (the old announcement-info/fee-rate URL now redirects to /en/fee/futures). Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser: Spot Crypto Pairs "Regular User" 0.1% maker / 0.1% taker (0.075% after MNT discount, not used); Futures Standard Crypto "Regular User" 0.02% maker / 0.055% taker (0.018%/0.0495% after MNT discount, not used). Founded March 2018; global HQ moved to Dubai (opened Apr 2023). listed_coins = 398 distinct spot base coins from the public v5 instruments-info endpoint (538 pairs, 2026-09-15). futures_max_leverage = 100x for BTCUSDT perpetual at the lowest risk-limit tier (USDC perpetuals go to 125x, excluded as the USDT-margined figure is the comparable one). Fiat: bank-card buy, fiat deposit to Funding Account (bank transfer), P2P, and third-party one-click buy partners. Bybit.com blocks automated fetches; values above were confirmed in-browser from the official fee rate page (2026-09-23). active_users_claimed = "80M users" per the official 80M-users celebration announcement (Jan 2026). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the data feed behind the official Crypto Deposit/Withdrawal Status page (read in-browser; returns 403 to non-browser clients): BTC 0.000057 BTC on BTC; USDT 1.3 USDT on TRON (TRC20) (cheapest: BERA (USDT0) 0). The exchange adjusts them with network conditions.]

Gate.io — VIP0 tier. No GT discount applied. Official fee page. native_token_fee_discount_pct = 25% additional GT-payment discount for VIP0-VIP9 (45% for VIP10-14) per the GT fee-payment announcement. withdrawal_btc_fee = 0.00003 BTC per the Deposit & Withdrawal tab of the fee page on 2026-09-15 (Gate states BTC fees are dynamic). No official page names an HQ city. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00003 BTC on Bitcoin (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 0.00000596); USDT 1.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: Aptos 0.04). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Bybit và Gate.io

Giao dịch giao ngay ở Bybit hay Gate.io rẻ hơn?

Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.

Phí futures ở Bybit hay Gate.io thấp hơn?

Gate.io có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.055% ở Bybit). Phí maker là 0.02% ở Gate.io và 0.02% ở Bybit.

Bybit và Gate.io có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Bybit hay Gate.io niêm yết nhiều coin hơn?

Gate.io niêm yết nhiều hơn: 3,600 coin so với 398 ở Bybit (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Bybit hay Gate.io thấp hơn?

Rút BTC: 0.000057 BTC ở Bybit so với 0.00003 BTC ở Gate.io. Rút USDT: 1.3 USDT ở Bybit so với 1.5 USDT ở Gate.io.

Bybit hay Gate.io được quản lý chặt hơn?

Bybit có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Gate.io có 8. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.055%Số coin niêm yết398
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Gate.io
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết3,600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Bybit · Gate.io

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.