Phí giao dịch sàn KuCoin (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — Standard KYC mandatory since Aug 31, 2023; unverified legacy accounts limited to sell/close/redeem only.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ KCS |
| Phí rút BTC | 0.00009 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.99 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 1,000 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 2 Austria / EEA, Australia |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2020 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 45M ↗ |
KuCoin thu 0.1% maker và 0.1% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $1.00 phí.
Có. Phí futures của KuCoin là 0.02% maker và 0.06% taker. Đòn bẩy tối đa 125×.
Có. KuCoin yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Phí rút được ghi nhận trên KuCoin: 0.00009 BTC cho BTC và 1.99 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
KuCoin có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: Austria / EEA và Australia.
Ghi nhận 1 sự cố của KuCoin: 2020 — Sep 26, 2020: hot-wallet private keys compromised; BTC, ERC-20 and other tokens withdrawn (~$280M per external estimates). KuCoin recovered/secured most assets via freezes, contract upgrades and judicial recovery; remainder covered by KuCoin..
KuCoin công bố 1,000 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.