So sánh MAX Exchange và BitoPro: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | MAX Exchange | BitoPro |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.080%✓ ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.160%✓ ↗ | 0.200% ↗ |
| Phí maker futures | Không cung cấp | Không cung cấp |
| Phí taker futures | Không cung cấp | Không cung cấp |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.60✓ ↗ | $2.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | Không cung cấp | Không cung cấp |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 50%✓ ↗ MAX | 20% ↗ BITO |
| Phí rút BTC | 0.00002 BTC✓ ↗ | 0.00004 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 3 USDT ↗ | 2.5 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 42✓ ↗ | 19 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | Không cung cấp | Không cung cấp |
| Copy trading | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản | Chuyển khoản |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 1 Taiwan | 2✓ Taiwan, Taiwan |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Taipei, Taiwan ↗ | Taiwan ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | 2 zh-TW, en | 2 zh-TW, en |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Không công bố | 1M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
MAX Exchange — Spot-only TWD/crypto exchange; no derivatives, so futures fees are null. VIP 0 tier (30-day volume >= 0 TWD, 0 MAX staked) from the official Fees page (Trading Fees tab, 2026-09-15): maker 0.08% / taker 0.16%. MAX Token payment reduces trading fees by 50% per the Trading Guidelines (not applied). Withdrawal fees from the Transfer Information tab: BTC 0.00002 on the Bitcoin network (BSC-BEP20 0.000001); USDT 3 on TRON-TRC20 (ERC20 0.4). Paying withdrawal fees in MAX gives 10% off (not applied). listed_coins = 42 distinct base assets across 74 markets in the public API (v3/markets). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC. The exchange adjusts them with network conditions.]
BitoPro — VIP 0 tier (30-day volume < 3,000,000 TWD or < 3,000 BITO). Official fee page (limits & fees). BITO discount (20%) not applied. Spot-only exchange — no derivatives. 2026-09-15: listed_coins = 19 distinct base assets across 35 trading pairs (public API v3/provisioning/trading-pairs). BTC withdrawal fee 0.00004 BTC from the public currencies API (single Bitcoin network). Founding year not stated on any official page (copyright only says 2018-). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00004 BTC on BTC; USDT 2.5 USDT on TRC20 (cheapest: Polygon 0.1). The exchange adjusts them with network conditions.]
MAX Exchange có phí taker giao ngay thấp hơn (0.16% so với 0.2% ở BitoPro). Phí maker là 0.08% ở MAX Exchange và 0.1% ở BitoPro.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
MAX Exchange niêm yết nhiều hơn: 42 coin so với 19 ở BitoPro (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.00002 BTC ở MAX Exchange so với 0.00004 BTC ở BitoPro. Rút USDT: 3 USDT ở MAX Exchange so với 2.5 USDT ở BitoPro.
MAX Exchange có 1 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; BitoPro có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.