So sánh OKX và Kraken: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | OKX | Kraken |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.080%✓ ↗ | 0.400% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.800% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.050% ↗ | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00✓ ↗ | $8.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận | Không có token sàn |
| Phí rút BTC | 0.000015 BTC ↗ | 0.000015 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 1 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 350 ↗ | 627✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 50× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ | Thẻ · Chuyển khoản ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 3 Dubai, UAE, Singapore, Malta / EEA | 8✓ United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | 1 2024 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có✓ ↗ | Không ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2011 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | 28 ↗ en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr … |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 50M ↗ | 13M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
OKX — Regular user tier (assets < 100,000 USD and 30-day volume below the VIP 1 threshold). No token-discount applied. Spot and perpetual futures tabs of the official trading-fee page. Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser (Asia IP; the CI runner gets the OKX US table and cannot confirm): Spot Standard "Regular user" 0.0800% / 0.1000%; Futures fee-table JSON behind the same page "Regular user" standardMakerFee 0.0002 / standardTakerFee 0.0005. listed_coins = 350 from the official OKX Learn wording "350+ coins" (about page only says "hundreds of tokens"). OKB fee-discount tiers could not be read from the fees page and help articles conflict on whether OKB affects tiers, so native_token_fee_discount_pct stays null. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the official Crypto withdrawal fee page, read in-browser (the public REST endpoint needs an API key): BTC 0.000015 BTC on Bitcoin; USDT 1.5 USDT on Tron (TRC20) (cheapest: Plasma (USDT0) 0.0000049). The exchange adjusts them with network conditions.]
Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fees (support article table, 2026-09-23): BTC 0.000015 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0); USDT 1.00 USDT on Tron/TRC20 (cheapest: TON/Plasma/Tempo 0.10, Ink 0; Ethereum 0.7935). HQ left null: Kraken states it was founded in San Francisco but publishes no headquarters; listed_coins left null because no official total is published (Assets API returns 843 entries incl. staking variants and tokenized equities). listed_coins = 627 from kraken.com/buy ("buy over 627 cryptocurrencies"); the homepage advertises "600+ crypto pairs".
OKX có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.8% ở Kraken). Phí maker là 0.08% ở OKX và 0.4% ở Kraken.
Cả hai thu cùng mức phí futures: 0.02% maker và 0.05% taker.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Kraken niêm yết nhiều hơn: 627 coin so với 350 ở OKX (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.000015 BTC ở OKX so với 0.000015 BTC ở Kraken. Rút USDT: 1.5 USDT ở OKX so với 1 USDT ở Kraken.
OKX có 3 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Kraken có 8. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.