CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh OKX vs KuCoin — phí & điều kiện

So sánh OKX và KuCoin: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

OKXKuCoin Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker futures 0.050% 0.060% Phí rút BTC 0.000015 BTC 0.00009 BTC Số coin niêm yết 350 1,000
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

OKX dẫn trước 2 trên 4 nhóm

7Hàng thắng 1Hàng thắng 10Hòa 3Không so sánh được
Phí OKXDẫn đầu OKX 5 Hòa 3 · 8/9 0 KuCoin
Sản phẩm & tính năng Hòa OKX 1 Hòa 4 · 6/6 1 KuCoin
Độ tin cậy & pháp lý OKXDẫn đầu OKX 1 Hòa 2 · 3/4 0 KuCoin
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu OKX 0 Hòa 1 · 1/2 0 KuCoin

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh OKX và KuCoin

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục OKX KuCoin
Phí
Phí maker giao ngay 0.080%✓ ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.050%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn Chưa xác nhận 20% ↗ KCS
Phí rút BTC 0.000015 BTC✓ ↗ 0.00009 BTC ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT✓ ↗ 1.99 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 350 ↗ 1,000✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 100× ↗ 125× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 3✓ Dubai, UAE, Singapore, Malta / EEA 2 Austria / EEA, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2020
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2017 ↗ 2017 ↗
Trụ sở Seychelles ↗ Seychelles ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 50M ↗ 45M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

OKX — Regular user tier (assets < 100,000 USD and 30-day volume below the VIP 1 threshold). No token-discount applied. Spot and perpetual futures tabs of the official trading-fee page. Re-verified 2026-10-12 by weekly review in-browser (Asia IP; the CI runner gets the OKX US table and cannot confirm): Spot Standard "Regular user" 0.0800% / 0.1000%; Futures fee-table JSON behind the same page "Regular user" standardMakerFee 0.0002 / standardTakerFee 0.0005. listed_coins = 350 from the official OKX Learn wording "350+ coins" (about page only says "hundreds of tokens"). OKB fee-discount tiers could not be read from the fees page and help articles conflict on whether OKB affects tiers, so native_token_fee_discount_pct stays null. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the official Crypto withdrawal fee page, read in-browser (the public REST endpoint needs an API key): BTC 0.000015 BTC on Bitcoin; USDT 1.5 USDT on Tron (TRC20) (cheapest: Plasma (USDT0) 0.0000049). The exchange adjusts them with network conditions.]

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh OKX và KuCoin

Giao dịch giao ngay ở OKX hay KuCoin rẻ hơn?

Cả hai thu 0.1% taker giao ngay; OKX có phí maker thấp hơn (0.08% so với 0.1% ở KuCoin).

Phí futures ở OKX hay KuCoin thấp hơn?

OKX có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở KuCoin). Phí maker là 0.02% ở OKX và 0.02% ở KuCoin.

OKX và KuCoin có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

OKX hay KuCoin niêm yết nhiều coin hơn?

KuCoin niêm yết nhiều hơn: 1,000 coin so với 350 ở OKX (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở OKX hay KuCoin thấp hơn?

Rút BTC: 0.000015 BTC ở OKX so với 0.00009 BTC ở KuCoin. Rút USDT: 1.5 USDT ở OKX so với 1.99 USDT ở KuCoin.

OKX hay KuCoin được quản lý chặt hơn?

OKX có 3 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; KuCoin có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

OKX
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết350
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có OKX · KuCoin

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.