So sánh WhiteBIT và Binance: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | WhiteBIT | Binance |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.010%✓ ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.055% ↗ | 0.050%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.55 ↗ | $0.50✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận | 25% ↗ BNB |
| Phí rút BTC | 0.00009 BTC ↗ | 0.00002 BTC✓ ↗ |
| Phí rút USDT | 1 USDT✓ ↗ | 1.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận | 492 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 125× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ ↗ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận | 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | 1 ↗ 2019 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ | 2017 ↗ |
| Trụ sở | Vilnius, Lithuania ↗ | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | 6 en, uk, es, ru, zh, pt | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 8M ↗ | 320M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
WhiteBIT — Base rate from the official Trading Fees page: spot 0.1% maker/taker; futures 0.01% maker / 0.055% taker ("can vary for some pairs, but never exceeds 0.055%"). WBT holding discounts not applied. BTC withdrawal fee from the official Deposit & Withdrawal Fees page (changes without notice). WBT discount: help article states "up to 100% on the maker fee" at the top Holding tier, taker discount not stated — no single base-tier rate is published, so the discount field is left null. Proof of Reserves = Hacken audit report (Nov 2024) hosted on cdn.whitebit.com. USDT withdrawal fee page (whitebit.com/fees/stable) could not be retrieved, left null. earn_staking = WhiteBIT Earn (crypto lending plans). mobile_app = iOS/Android per the official download page (403 — via search excerpt). withdrawal_usdt_fee = 1 USDT on TRC20 per the stablecoin fee table (ERC20 0.4 USDT), read 2026-09-15. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: USDT 1 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.1). The exchange adjusts them with network conditions.]
Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page. Withdrawal fees (2026-09-15, public capital config endpoint): BTC 0.00002 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0.000001, BSC 0.00000029); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BSC 0.01). listed_coins = 492 distinct base assets with TRADING status on spot (api/v3/exchangeInfo, 2026-09-15); homepage markets "over 600 cryptocurrencies". Max leverage 125x on USDT-M perpetuals (BTCUSDT), tier-dependent; new accounts capped at 20x for 30 days. active_users_claimed updated to homepage "over 320 million registered users" (previous 250M was Jan 2025 figure). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BSC 2.8e-7); USDT 1.5 USDT on TRX (cheapest: BSC 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.
Binance có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.055% ở WhiteBIT). Phí maker là 0.02% ở Binance và 0.01% ở WhiteBIT.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Rút BTC: 0.00009 BTC ở WhiteBIT so với 0.00002 BTC ở Binance. Rút USDT: 1 USDT ở WhiteBIT so với 1.5 USDT ở Binance.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.