CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Gate.io vs HTX — phí & điều kiện

So sánh Gate.io và HTX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

Gate.ioHTX Phí taker giao ngay 0.100% 0.200% Phí taker futures 0.050% 0.060% Phí rút BTC 0.00003 BTC 0.00005 BTC Số coin niêm yết 3,600 600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Gate.io dẫn trước 2 trên 4 nhóm

8Hàng thắng 1Hàng thắng 9Hòa 3Không so sánh được
Phí Gate.ioDẫn đầu Gate.io 6 Hòa 2 · 9/9 1 HTX
Sản phẩm & tính năng Gate.ioDẫn đầu Gate.io 2 Hòa 4 · 6/6 0 HTX
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Gate.io 0 Hòa 2 · 2/4 0 HTX
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Gate.io 0 Hòa 1 · 1/2 0 HTX

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Gate.io và HTX

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Gate.io HTX
Phí
Phí maker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.200% ↗
Phí taker giao ngay 0.100%✓ ↗ 0.200% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.050%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00✓ ↗ $2.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 25% ↗ GT 25% ↗ HTX
Phí rút BTC 0.00003 BTC✓ ↗ 0.00005 BTC ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT ↗ 0.5 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 3,600✓ ↗ 600 ↗
Đòn bẩy futures tối đa 125× ↗ 200× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P✓ ↗ Thẻ · P2P ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 8 Malta / EEA, Dubai, UAE, Gibraltar, Bahamas, Japan, Australia, Cyprus, Hong Kong Chưa xác nhận
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2023
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2013 ↗ 2013 ↗
Trụ sở Không công bố Seychelles ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 50M ↗ 50M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Gate.io — VIP0 tier. No GT discount applied. Official fee page. native_token_fee_discount_pct = 25% additional GT-payment discount for VIP0-VIP9 (45% for VIP10-14) per the GT fee-payment announcement. withdrawal_btc_fee = 0.00003 BTC per the Deposit & Withdrawal tab of the fee page on 2026-09-15 (Gate states BTC fees are dynamic). No official page names an HQ city. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00003 BTC on Bitcoin (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 0.00000596); USDT 1.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: Aptos 0.04). The exchange adjusts them with network conditions.]

HTX — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned). listed_coins from the official homepage title ("BTC, ETH, XRP, and 600+ Altcoins"). active_users_claimed = "50 million registered users" per HTX Square (Jan 2025). hq = Seychelles: the privacy policy / user agreement state the operator is incorporated in the Republic of Seychelles (page is JS-rendered — via search excerpt); no city is named. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00005 BTC on BTC (cheapest: TRC20 0.00001); USDT 0.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Gate.io và HTX

Giao dịch giao ngay ở Gate.io hay HTX rẻ hơn?

Gate.io có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.2% ở HTX). Phí maker là 0.1% ở Gate.io và 0.2% ở HTX.

Phí futures ở Gate.io hay HTX thấp hơn?

Gate.io có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở HTX). Phí maker là 0.02% ở Gate.io và 0.02% ở HTX.

Gate.io và HTX có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Gate.io hay HTX niêm yết nhiều coin hơn?

Gate.io niêm yết nhiều hơn: 3,600 coin so với 600 ở HTX (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Gate.io hay HTX thấp hơn?

Rút BTC: 0.00003 BTC ở Gate.io so với 0.00005 BTC ở HTX. Rút USDT: 1.5 USDT ở Gate.io so với 0.5 USDT ở HTX.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Gate.io
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết3,600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
HTX
Phí taker giao ngay0.200%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Gate.io · HTX

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.