CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Kraken vs Crypto.com — phí & điều kiện

So sánh Kraken và Crypto.com: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

KrakenCrypto.com Phí taker giao ngay 0.800% 0.500% Phí taker futures 0.050% 0.040% Phí rút BTC 0.000015 BTC 0.0004 BTC Số coin niêm yết 627 415
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Kraken dẫn trước về sản phẩm & tính năng và độ tin cậy & pháp lý; Crypto.com dẫn trước về phí

4Hàng thắng 6Hàng thắng 7Hòa 4Không so sánh được
Phí Crypto.comDẫn đầu Kraken 1 Hòa 1 · 8/9 6 Crypto.com
Sản phẩm & tính năng KrakenDẫn đầu Kraken 2 Hòa 3 · 5/6 0 Crypto.com
Độ tin cậy & pháp lý KrakenDẫn đầu Kraken 1 Hòa 2 · 3/4 0 Crypto.com
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Kraken 0 Hòa 1 · 1/2 0 Crypto.com

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Kraken và Crypto.com

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Kraken Crypto.com
Phí
Phí maker giao ngay 0.400% ↗ 0.250%✓ ↗
Phí taker giao ngay 0.800% ↗ 0.500%✓ ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.050% ↗ 0.040%✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $8.00 ↗ $5.00✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 ↗ $0.40✓ ↗
Giảm phí khi dùng token sàn Không có token sàn Không công bố
Phí rút BTC 0.000015 BTC✓ ↗ 0.0004 BTC ↗
Phí rút USDT 1 USDT ↗ 0.011 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 627✓ ↗ 415 ↗
Đòn bẩy futures tối đa 50× ↗ 100× ↗
Copy trading Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản✓ ↗ Chuyển khoản ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 8✓ United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda 1 Malta / EEA
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2024 1 ↗ 2022
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Không ↗ Chưa xác nhận
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2011 ↗ 2016 ↗
Trụ sở Không công bố Không công bố
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện 28 ↗ en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr … Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 13M ↗ 150M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fees (support article table, 2026-09-23): BTC 0.000015 BTC on the Bitcoin network (Lightning 0); USDT 1.00 USDT on Tron/TRC20 (cheapest: TON/Plasma/Tempo 0.10, Ink 0; Ethereum 0.7935). HQ left null: Kraken states it was founded in San Francisco but publishes no headquarters; listed_coins left null because no official total is published (Assets API returns 843 entries incl. staking variants and tokenized equities). listed_coins = 627 from kraken.com/buy ("buy over 627 cryptocurrencies"); the homepage advertises "600+ crypto pairs".

Crypto.com — Crypto.com Exchange (not the App, which prices via spread). Level 1 (30-day spot volume < $10,000; derivatives volume < $500,000), "Without CRO Balance" column. Holding CRO gives 0% maker and a lower taker rate (spot 0.44%, derivatives 0.0352%) — not applied here. Official Fees & Limits page, last updated 2026-09-08. Rechecked 2026-09-23 (page "Last updated: Sep 23, 2026"): Level 1 spot 0.25%/0.50%, derivatives 0.020%/0.040% and the BTC/USDT withdrawal fees unchanged. CRO benefit is 0% maker + 12% off taker, so a single native_token_fee_discount_pct cannot be stated (left null). listed_coins = 415 distinct spot base assets (570 CCY_PAIR instruments) and futures_max_leverage = highest max_leverage (100) among 380 PERPETUAL_SWAP instruments in the public get-instruments API. Founding year ("since 2016") from the official crypto.com/kr page; HQ not stated on official pages. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the Deposit & Withdrawal Fees tab of the official Fees & Limits page, read in-browser (the public API has no fee field): BTC 0.0004 BTC on BTC (cheapest: Cronos (CDCBTC) 0); USDT 0.011 USDT on APT (no TRC20 route listed). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Kraken và Crypto.com

Giao dịch giao ngay ở Kraken hay Crypto.com rẻ hơn?

Crypto.com có phí taker giao ngay thấp hơn (0.5% so với 0.8% ở Kraken). Phí maker là 0.25% ở Crypto.com và 0.4% ở Kraken.

Phí futures ở Kraken hay Crypto.com thấp hơn?

Crypto.com có phí taker futures thấp hơn (0.04% so với 0.05% ở Kraken). Phí maker là 0.02% ở Crypto.com và 0.02% ở Kraken.

Kraken và Crypto.com có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Kraken hay Crypto.com niêm yết nhiều coin hơn?

Kraken niêm yết nhiều hơn: 627 coin so với 415 ở Crypto.com (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Kraken hay Crypto.com thấp hơn?

Rút BTC: 0.000015 BTC ở Kraken so với 0.0004 BTC ở Crypto.com. Rút USDT: 1 USDT ở Kraken so với 0.011 USDT ở Crypto.com.

Kraken hay Crypto.com được quản lý chặt hơn?

Kraken có 8 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Crypto.com có 1. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Kraken
Phí taker giao ngay0.800%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết627
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Crypto.com
Phí taker giao ngay0.500%Phí taker futures0.040%Số coin niêm yết415
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Kraken · Crypto.com

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.