Phí giao dịch sàn Phemex (maker/taker giao ngay, futures), yêu cầu KYC, tình trạng pháp lý — dữ liệu kèm nguồn.
Chỉ được tạo từ các giá trị trên trang này, mỗi giá trị đều có liên kết nguồn chính thức. Không chấm điểm, không xếp hạng.
Phí — VIP 0 (base tier), no PT deduction. Spot 0.1% maker / 0.1% taker; contracts 0.01% maker / 0.06% taker for USDⓈ-M (USDT/USDC-margined) perpetuals, per the Help Center 'Phemex Trading Fee Structure' table. PT deduction is 20% on spot and 10% on USDT contracts (spot figure recorded). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the Deposit/Withdrawal tab of the official Fees & Conditions page, read in-browser (the public API has no fee field): BTC 0.000015 BTC on BTC (cheapest: BNB 3.1e-7); USDT 1 USDT on TRX (cheapest: BNB 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Yêu cầu KYC — KYC is not required to deposit or for limited trading; it is required to withdraw (Non-KYC 24h withdrawal limit 0 USDT, KYC-verified 2,000,000 USDT) and for fiat/card services.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.010% ↗ |
| Phí taker futures | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ PT |
| Phí rút BTC | 0.000015 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 600 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản · Thẻ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 2 Poland, United States |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Không ↗ |
| Thành lập | 2019 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | 10 en, ru, ko, ja, es, de, fr, tr … |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 10M ↗ |
Phemex thu 0.1% maker và 0.1% taker cho giao dịch giao ngay ở bậc cơ bản. Một lệnh taker 1.000 USD mất $1.00 phí.
Có. Phí futures của Phemex là 0.01% maker và 0.06% taker. Đòn bẩy tối đa 100×.
Không. Phemex không yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để đặt lệnh.
Phí rút được ghi nhận trên Phemex: 0.000015 BTC cho BTC và 1 USDT cho USDT. Phí phụ thuộc vào mạng sử dụng.
Phemex có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận: Poland và United States.
Ghi nhận 1 sự cố của Phemex: 2025 — Hot wallet compromised on 23 Jan 2025 (11:30 UTC); deposits and withdrawals suspended across multiple chains, restored in stages by 26 Jan. Phemex did not disclose a loss figure; third-party estimates ranged from USD 29M to 85M..
Phemex công bố 600 coin niêm yết trên trang chính thức.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.