So sánh Phemex và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | Phemex | Bitget |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.010%✓ ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.060% ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ PT | 20% ↗ BGB |
| Phí rút BTC | 0.000015 BTC✓ ↗ | 0.00002 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | 1 USDT✓ ↗ | 1.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 600 ↗ | 600 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 150× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản · Thẻ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 2 Poland, United States | 6✓ Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2025 | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Không ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2019 ↗ | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố | Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | 10 en, ru, ko, ja, es, de, fr, tr … | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 10M ↗ | 120M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Phemex — VIP 0 (base tier), no PT deduction. Spot 0.1% maker / 0.1% taker; contracts 0.01% maker / 0.06% taker for USDⓈ-M (USDT/USDC-margined) perpetuals, per the Help Center 'Phemex Trading Fee Structure' table. PT deduction is 20% on spot and 10% on USDT contracts (spot figure recorded). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via the Deposit/Withdrawal tab of the official Fees & Conditions page, read in-browser (the public API has no fee field): BTC 0.000015 BTC on BTC (cheapest: BNB 3.1e-7); USDT 1 USDT on TRX (cheapest: BNB 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page. Withdrawal fees from Bitget public spot coins API (withdrawFee): BTC on the native BTC chain 0.00003 BTC (Lightning 0.00001); USDT on TRC20 1.5 USDT (BEP20/Arbitrum/Optimism 0.15, ERC20 0.8 at the same snapshot). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BEP20 2.9e-7); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.
Cả hai thu 0.06% taker futures; Phemex có phí maker thấp hơn (0.01% so với 0.02% ở Bitget).
Bitget yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; Phemex không bắt buộc KYC để đặt lệnh.
Số coin niêm yết: 600 trên Phemex, 600 trên Bitget (theo số liệu của từng sàn).
Rút BTC: 0.000015 BTC ở Phemex so với 0.00002 BTC ở Bitget. Rút USDT: 1 USDT ở Phemex so với 1.5 USDT ở Bitget.
Phemex có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Bitget có 6. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.