CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh Bitget vs KuCoin — phí & điều kiện

So sánh Bitget và KuCoin: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BitgetKuCoin Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker futures 0.060% 0.060% Phí rút BTC 0.00002 BTC 0.00009 BTC Số coin niêm yết 600 1,000
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Bitget dẫn trước 2 trên 4 nhóm

4Hàng thắng 1Hàng thắng 13Hòa 3Không so sánh được
Phí BitgetDẫn đầu Bitget 2 Hòa 7 · 9/9 0 KuCoin
Sản phẩm & tính năng Hòa Bitget 1 Hòa 4 · 6/6 1 KuCoin
Độ tin cậy & pháp lý BitgetDẫn đầu Bitget 1 Hòa 2 · 3/4 0 KuCoin
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bitget 0 Hòa 0 · 0/2 0 KuCoin

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh Bitget và KuCoin

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục Bitget KuCoin
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.060% ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.60 ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 20% ↗ BGB 20% ↗ KCS
Phí rút BTC 0.00002 BTC✓ ↗ 0.00009 BTC ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT✓ ↗ 1.99 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 600 ↗ 1,000✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 150× ↗ 125× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6✓ Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia 2 Austria / EEA, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2020
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2018 ↗ 2017 ↗
Trụ sở Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗ Seychelles ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 120M ↗ 45M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page. Withdrawal fees from Bitget public spot coins API (withdrawFee): BTC on the native BTC chain 0.00003 BTC (Lightning 0.00001); USDT on TRC20 1.5 USDT (BEP20/Arbitrum/Optimism 0.15, ERC20 0.8 at the same snapshot). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BEP20 2.9e-7); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh Bitget và KuCoin

Giao dịch giao ngay ở Bitget hay KuCoin rẻ hơn?

Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.

Phí futures ở Bitget hay KuCoin thấp hơn?

Cả hai thu cùng mức phí futures: 0.02% maker và 0.06% taker.

Bitget và KuCoin có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

Bitget hay KuCoin niêm yết nhiều coin hơn?

KuCoin niêm yết nhiều hơn: 1,000 coin so với 600 ở Bitget (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở Bitget hay KuCoin thấp hơn?

Rút BTC: 0.00002 BTC ở Bitget so với 0.00009 BTC ở KuCoin. Rút USDT: 1.5 USDT ở Bitget so với 1.99 USDT ở KuCoin.

Bitget hay KuCoin được quản lý chặt hơn?

Bitget có 6 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; KuCoin có 2. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Bitget
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết600
Đến Bitget →
KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có Bitget · KuCoin

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.