So sánh KuCoin và Gate.io: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | KuCoin | Gate.io |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker futures | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker futures | 0.060% ↗ | 0.050%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ | $0.50✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ KCS | 25%✓ ↗ GT |
| Phí rút BTC | 0.00009 BTC ↗ | 0.00003 BTC✓ ↗ |
| Phí rút USDT | 1.99 USDT ↗ | 1.5 USDT✓ ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 1,000 ↗ | 3,600✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ | 125× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 2 Austria / EEA, Australia | 8✓ Malta / EEA, Dubai, UAE, Gibraltar, Bahamas, Japan, Australia, Cyprus, Hong Kong |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2020 | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2013 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ | Không công bố |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 45M ↗ | 50M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]
Gate.io — VIP0 tier. No GT discount applied. Official fee page. native_token_fee_discount_pct = 25% additional GT-payment discount for VIP0-VIP9 (45% for VIP10-14) per the GT fee-payment announcement. withdrawal_btc_fee = 0.00003 BTC per the Deposit & Withdrawal tab of the fee page on 2026-09-15 (Gate states BTC fees are dynamic). No official page names an HQ city. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00003 BTC on Bitcoin (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 0.00000596); USDT 1.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: Aptos 0.04). The exchange adjusts them with network conditions.]
Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.
Gate.io có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở KuCoin). Phí maker là 0.02% ở Gate.io và 0.02% ở KuCoin.
Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.
Gate.io niêm yết nhiều hơn: 3,600 coin so với 1,000 ở KuCoin (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.00009 BTC ở KuCoin so với 0.00003 BTC ở Gate.io. Rút USDT: 1.99 USDT ở KuCoin so với 1.5 USDT ở Gate.io.
KuCoin có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Gate.io có 8. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.