CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh KuCoin vs Gate.io — phí & điều kiện

So sánh KuCoin và Gate.io: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

KuCoinGate.io Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker futures 0.060% 0.050% Phí rút BTC 0.00009 BTC 0.00003 BTC Số coin niêm yết 1,000 3,600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-15 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Gate.io dẫn trước 3 trên 4 nhóm

0Hàng thắng 7Hàng thắng 12Hòa 2Không so sánh được
Phí Gate.ioDẫn đầu KuCoin 0 Hòa 4 · 9/9 5 Gate.io
Sản phẩm & tính năng Gate.ioDẫn đầu KuCoin 0 Hòa 5 · 6/6 1 Gate.io
Độ tin cậy & pháp lý Gate.ioDẫn đầu KuCoin 0 Hòa 2 · 3/4 1 Gate.io
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu KuCoin 0 Hòa 1 · 1/2 0 Gate.io

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh KuCoin và Gate.io

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục KuCoin Gate.io
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí taker giao ngay 0.100% ↗ 0.100% ↗
Phí maker futures 0.020% ↗ 0.020% ↗
Phí taker futures 0.060% ↗ 0.050%✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 ↗ $1.00 ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.60 ↗ $0.50✓ ↗
Giảm phí khi dùng token sàn 20% ↗ KCS 25%✓ ↗ GT
Phí rút BTC 0.00009 BTC ↗ 0.00003 BTC✓ ↗
Phí rút USDT 1.99 USDT ↗ 1.5 USDT✓ ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 1,000 ↗ 3,600✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 125× ↗ 125× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba ↗ Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 2 Austria / EEA, Australia 8✓ Malta / EEA, Dubai, UAE, Gibraltar, Bahamas, Japan, Australia, Cyprus, Hong Kong
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2020 Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Có ↗ Có ↗
Thành lập 2017 ↗ 2013 ↗
Trụ sở Seychelles ↗ Không công bố
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Có ↗
Số người dùng (sàn tự công bố) 45M ↗ 50M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00009 BTC on BTC (cheapest: BEP20 0.000004); USDT 1.99 USDT on TRC20 (cheapest: PLASMA 0.4). The exchange adjusts them with network conditions.]

Gate.io — VIP0 tier. No GT discount applied. Official fee page. native_token_fee_discount_pct = 25% additional GT-payment discount for VIP0-VIP9 (45% for VIP10-14) per the GT fee-payment announcement. withdrawal_btc_fee = 0.00003 BTC per the Deposit & Withdrawal tab of the fee page on 2026-09-15 (Gate states BTC fees are dynamic). No official page names an HQ city. [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00003 BTC on Bitcoin (cheapest: BNB Smart Chain(BEP20) 0.00000596); USDT 1.5 USDT on Tron(TRC20) (cheapest: Aptos 0.04). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh KuCoin và Gate.io

Giao dịch giao ngay ở KuCoin hay Gate.io rẻ hơn?

Cả hai thu cùng mức phí giao ngay: 0.1% maker và 0.1% taker.

Phí futures ở KuCoin hay Gate.io thấp hơn?

Gate.io có phí taker futures thấp hơn (0.05% so với 0.06% ở KuCoin). Phí maker là 0.02% ở Gate.io và 0.02% ở KuCoin.

KuCoin và Gate.io có bắt buộc KYC không?

Cả hai đều yêu cầu xác minh danh tính (KYC) trước khi giao dịch.

KuCoin hay Gate.io niêm yết nhiều coin hơn?

Gate.io niêm yết nhiều hơn: 3,600 coin so với 1,000 ở KuCoin (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở KuCoin hay Gate.io thấp hơn?

Rút BTC: 0.00009 BTC ở KuCoin so với 0.00003 BTC ở Gate.io. Rút USDT: 1.99 USDT ở KuCoin so với 1.5 USDT ở Gate.io.

KuCoin hay Gate.io được quản lý chặt hơn?

KuCoin có 2 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Gate.io có 8. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Gate.io
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.050%Số coin niêm yết3,600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

Các so sánh khác có KuCoin · Gate.io

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.