CEX Compare
Tiếng Việt
VS
So sánh

So sánh BTCC vs Bitget — phí & điều kiện

So sánh BTCC và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BTCCBitget Phí taker giao ngay 0.300% 0.100% Phí taker futures 0.055% 0.060% Phí rút BTC 0.0001 BTC 0.00002 BTC Số coin niêm yết 300 600
Kiểm tra dữ liệu 2026-10-28 Thay đổi gần nhất 2026-09-20 Cách chúng tôi đánh giá →
Đăng bởiGrace Hsu Jason Lee Dữ liệu kiểm tra bởiJason Lee Về chúng tôi →
Dữ liệu cho thấy gì

Bitget dẫn trước 3 trên 4 nhóm

2Hàng thắng 8Hàng thắng 7Hòa 4Không so sánh được
Phí BitgetDẫn đầu BTCC 2 Hòa 1 · 8/9 5 Bitget
Sản phẩm & tính năng BitgetDẫn đầu BTCC 0 Hòa 4 · 6/6 2 Bitget
Độ tin cậy & pháp lý BitgetDẫn đầu BTCC 0 Hòa 2 · 3/4 1 Bitget
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu BTCC 0 Hòa 0 · 0/2 0 Bitget

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Tóm tắt

Tóm tắt so sánh BTCC và Bitget

Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

Hạng mục BTCC Bitget
Phí
Phí maker giao ngay 0.200% ↗ 0.100%✓ ↗
Phí taker giao ngay 0.300% ↗ 0.100%✓ ↗
Phí maker futures 0.030% ↗ 0.020%✓ ↗
Phí taker futures 0.055%✓ ↗ 0.060% ↗
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $3.00 ↗ $1.00✓ ↗
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55✓ ↗ $0.60 ↗
Giảm phí khi dùng token sàn Không có token sàn 20% ↗ BGB
Phí rút BTC 0.0001 BTC ↗ 0.00002 BTC✓ ↗
Phí rút USDT 1.5 USDT ↗ 1.5 USDT ↗
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 300 ↗ 600✓ ↗
Đòn bẩy futures tối đa 250× ↗ 150× ↗
Copy trading Có ↗ Có ↗
Earn / staking Có ↗ Có ↗
Cách nạp tiền pháp định Thẻ ↗ Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗
Giao dịch qua API Có ↗ Có ↗
Ứng dụng di động Có ↗ Có ↗
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 3 United States, Canada, Lithuania / EU 6✓ Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR) Có ↗ Có ↗
Quỹ bảo vệ người dùng Có ↗ Có ↗
Yêu cầu KYC Không ↗ Có ↗
Thành lập 2011 ↗ 2018 ↗
Trụ sở Không công bố Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Có ↗ Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 11M ↗ 120M ↗

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

BTCC — VIP 0 (no deposit requirement) from the official Fees & VIP page: futures taker 0.055% / maker 0.03%, spot taker 0.3% / maker 0.2%. Coupon-based fee coverage not applied. Max leverage: 250x per the current homepage headline ("up to 250x"); an older newsroom AMA post mentions 500x on BTC/ETH/XRP/DOGE/SOL, not recorded because the live site states 250x. Users = "11M Registered Users" on the official About page. kyc_required = false: the official KYC guide states live trading is not restricted by verification level (KYC only raises deposit/withdrawal limits). insurance_fund = the BTCC "Risk Reserve Fund" (covers negative balances). earn_staking = BTCC Earn flexible savings (not on-chain staking). No official page names an HQ city. Withdrawal fees from the official Fees page, Deposits & Withdrawals tab: BTC 0.0001 BTC on the Bitcoin network; USDT 1.5 USDT on TRON (TRC20) (ERC20/BEP20 2; cheapest Solana 1). BTCC states the main net may adjust the fee without notice. Withdrawal fees checked 2026-09-23; the exchange adjusts them with network conditions. Re-verified 2026-10-19 by weekly review in-browser: Fees & VIP table VIP 0 row Futures Taker / Maker "0.055% / 0.03%" (previously recorded 0.048% taker), Spot "0.3% / 0.2%" unchanged.

Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page. Withdrawal fees from Bitget public spot coins API (withdrawFee): BTC on the native BTC chain 0.00003 BTC (Lightning 0.00001); USDT on TRC20 1.5 USDT (BEP20/Arbitrum/Optimism 0.15, ERC20 0.8 at the same snapshot). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BEP20 2.9e-7); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]

Góc nhìn kiểm duyệt

Thêm từ Reviewer’s Insight

Thư viện báo cáo →
Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt so sánh BTCC và Bitget

Giao dịch giao ngay ở BTCC hay Bitget rẻ hơn?

Bitget có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.3% ở BTCC). Phí maker là 0.1% ở Bitget và 0.2% ở BTCC.

Phí futures ở BTCC hay Bitget thấp hơn?

BTCC có phí taker futures thấp hơn (0.055% so với 0.06% ở Bitget). Phí maker là 0.03% ở BTCC và 0.02% ở Bitget.

BTCC và Bitget có bắt buộc KYC không?

Bitget yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; BTCC không bắt buộc KYC để đặt lệnh.

BTCC hay Bitget niêm yết nhiều coin hơn?

Bitget niêm yết nhiều hơn: 600 coin so với 300 ở BTCC (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).

Phí rút ở BTCC hay Bitget thấp hơn?

Rút BTC: 0.0001 BTC ở BTCC so với 0.00002 BTC ở Bitget. Rút USDT: 1.5 USDT ở BTCC so với 1.5 USDT ở Bitget.

BTCC hay Bitget được quản lý chặt hơn?

BTCC có 3 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Bitget có 6. Số giấy phép không phải điểm an toàn.

Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.

BTCC
Phí taker giao ngay0.300%Phí taker futures0.055%Số coin niêm yết300
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Bitget
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker futures0.060%Số coin niêm yết600
Đến Bitget →
So sánh

Các so sánh khác có BTCC · Bitget

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.