So sánh BTCC và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
Mỗi câu đều được tạo từ các giá trị trong bảng bên dưới — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.
| Hạng mục | BTCC | Bitget |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.200% ↗ | 0.100%✓ ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.300% ↗ | 0.100%✓ ↗ |
| Phí maker futures | 0.030% ↗ | 0.020%✓ ↗ |
| Phí taker futures | 0.055%✓ ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $3.00 ↗ | $1.00✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.55✓ ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Không có token sàn | 20% ↗ BGB |
| Phí rút BTC | 0.0001 BTC ↗ | 0.00002 BTC✓ ↗ |
| Phí rút USDT | 1.5 USDT ↗ | 1.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 300 ↗ | 600✓ ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 250× ↗ | 150× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ ↗ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 3 United States, Canada, Lithuania / EU | 6✓ Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Không ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2011 ↗ | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Không công bố | Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 11M ↗ | 120M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
BTCC — VIP 0 (no deposit requirement) from the official Fees & VIP page: futures taker 0.055% / maker 0.03%, spot taker 0.3% / maker 0.2%. Coupon-based fee coverage not applied. Max leverage: 250x per the current homepage headline ("up to 250x"); an older newsroom AMA post mentions 500x on BTC/ETH/XRP/DOGE/SOL, not recorded because the live site states 250x. Users = "11M Registered Users" on the official About page. kyc_required = false: the official KYC guide states live trading is not restricted by verification level (KYC only raises deposit/withdrawal limits). insurance_fund = the BTCC "Risk Reserve Fund" (covers negative balances). earn_staking = BTCC Earn flexible savings (not on-chain staking). No official page names an HQ city. Withdrawal fees from the official Fees page, Deposits & Withdrawals tab: BTC 0.0001 BTC on the Bitcoin network; USDT 1.5 USDT on TRON (TRC20) (ERC20/BEP20 2; cheapest Solana 1). BTCC states the main net may adjust the fee without notice. Withdrawal fees checked 2026-09-23; the exchange adjusts them with network conditions. Re-verified 2026-10-19 by weekly review in-browser: Fees & VIP table VIP 0 row Futures Taker / Maker "0.055% / 0.03%" (previously recorded 0.048% taker), Spot "0.3% / 0.2%" unchanged.
Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page. Withdrawal fees from Bitget public spot coins API (withdrawFee): BTC on the native BTC chain 0.00003 BTC (Lightning 0.00001); USDT on TRC20 1.5 USDT (BEP20/Arbitrum/Optimism 0.15, ERC20 0.8 at the same snapshot). [Withdrawal fees checked 2026-10-28 via public API: BTC 0.00002 BTC on BTC (cheapest: BEP20 2.9e-7); USDT 1.5 USDT on TRC20 (cheapest: BEP20 0.01). The exchange adjusts them with network conditions.]
Bitget có phí taker giao ngay thấp hơn (0.1% so với 0.3% ở BTCC). Phí maker là 0.1% ở Bitget và 0.2% ở BTCC.
BTCC có phí taker futures thấp hơn (0.055% so với 0.06% ở Bitget). Phí maker là 0.03% ở BTCC và 0.02% ở Bitget.
Bitget yêu cầu xác minh danh tính (KYC) để giao dịch; BTCC không bắt buộc KYC để đặt lệnh.
Bitget niêm yết nhiều hơn: 600 coin so với 300 ở BTCC (theo số liệu tự công bố của mỗi sàn).
Rút BTC: 0.0001 BTC ở BTCC so với 0.00002 BTC ở Bitget. Rút USDT: 1.5 USDT ở BTCC so với 1.5 USDT ở Bitget.
BTCC có 3 giấy phép hoặc đăng ký được ghi nhận; Bitget có 6. Số giấy phép không phải điểm an toàn.
Mọi câu trả lời đều được tạo từ các giá trị phía trên và nguồn chính thức — không thêm nội dung nào ngoài dữ liệu.