Báo cáo dữ liệuPhí
Phí sàn crypto tháng 10 năm 2026: giao dịch giao ngay trung vị tốn $1.00 mỗi $1.000
Chúng tôi so sánh phí giao dịch và phí rút bậc cơ bản của 20 sàn, mỗi con số từ nguồn chính thức. Thị trường đang ở đâu, ai rẻ hơn, và chênh lệch đáng bao nhiêu tiền.
Đăng bởiGrace HsuĐiểm chính
- Phí taker giao ngay trung vị của 20 sàn là 0.100%; dao động từ 0.000% (Bitfinex) đến 1.200% (Gemini).
- Trong 17 sàn có phí futures đã xác nhận, phí taker futures trung vị là 0.050%, từ 0.000% (Bitfinex) đến 0.070% (Gemini).
- 2/20 sàn thu 0% cho lệnh maker giao ngay ở bậc cơ bản.
- Ở mức trung vị, lệnh taker giao ngay $1.000 tốn $1.00; ở mức thấp nhất tốn $0.00.
- Phí rút trung vị là 1.5 USDT với USDT và 0.000035 BTC với BTC trên mạng mặc định.
01Giao ngay: phần lớn sàn ở mức 0.100%
9/20 sàn thu đúng 0.100% cho lệnh taker giao ngay ở bậc cơ bản; 3 sàn thu thấp hơn và 8 sàn thu cao hơn.
Phí taker giao ngay thấp nhất là 0.000% (Bitfinex), cao nhất là 1.200% (Gemini). Ở phía maker, 2/20 sàn thu 0%.
Phí maker giao ngay
20/20 đã xác nhậnPhí taker giao ngay
20/20 đã xác nhậnNguồn: CEX Compare, từ nguồn chính thức của các sàn (kiểm tra ngày 2026-10-28)
02Futures: dải hẹp hơn quanh 0.050%
17 sàn công bố phí taker futures đã xác nhận. Trung vị là 0.050%; dao động từ 0.000% (Bitfinex) đến 0.070% (Gemini).
Phí maker futures còn thấp hơn, trung vị 0.020%; 2 sàn thu 0%.
Phí maker futures
17/20 đã xác nhậnPhí taker futures
17/20 đã xác nhậnNguồn: CEX Compare, từ nguồn chính thức của các sàn (kiểm tra ngày 2026-10-28)
03Phí rút: chi phí mà bảng phí giao dịch bỏ qua
Rút USDT khỏi sàn tốn trung vị 1.5 USDT trên mạng mặc định, từ 0 USDT (Bitfinex) đến 3 USDT (MAX Exchange). Với BTC, trung vị là 0.000035 BTC.
Phần lớn sàn điều chỉnh phí rút theo tình trạng mạng, và thường có mạng rẻ hơn. Số liệu ở đây là mạng mặc định tại thời điểm kiểm tra.
Phí rút USDT
18/20 đã xác nhậnPhí rút BTC
18/20 đã xác nhậnNguồn: CEX Compare, từ nguồn chính thức của các sàn (kiểm tra ngày 2026-10-28)
04Chênh lệch đáng bao nhiêu tiền
Mức phí trông nhỏ cho đến khi nhân với khối lượng. Với $100.000 khối lượng taker giao ngay mỗi tháng, mức thấp nhất tốn $0.00, trung vị $100.00 và cao nhất $1200.00.
| Khối lượng/tháng | Thấp nhất · 0.000% | Trung vị · 0.100% | Cao nhất · 1.200% |
|---|---|---|---|
| $10,000 | $0.00 | $10.00 | $120.00 |
| $100,000 | $0.00 | $100.00 | $1200.00 |
| $1,000,000 | $0.00 | $1000.00 | $12000.00 |
Nguồn: CEX Compare, từ nguồn chính thức của các sàn (kiểm tra ngày 2026-10-28)
05Toàn bộ 20 sàn
Màu xanh = bằng hoặc thấp hơn trung vị của mục đó. Giá trị chưa xác nhận bị loại khỏi mọi thống kê.
| Sàn giao dịch | Phí maker giao ngay | Phí taker giao ngay | Phí maker futures | Phí taker futures | Phí rút BTC | Phí rút USDT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitfinex | 0.000% | 0.000% | 0.000% | 0.000% | 0.00006 BTC | 0 USDT |
| Deribit | 0.020% | 0.050% | 0.015% | 0.035% | 0.00001 BTC | 2 USDT |
| MEXC | 0.000% | 0.050% | 0.000% | 0.020% | 0.00002 BTC | 0.5 USDT |
| Binance | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.050% | 0.00002 BTC | 1.5 USDT |
| BingX | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.050% | 0.00004 BTC | 1.5 USDT |
| Bitget | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.060% | 0.00002 BTC | 1.5 USDT |
| Bybit | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.055% | 0.000057 BTC | 1.3 USDT |
| Gate.io | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.050% | 0.00003 BTC | 1.5 USDT |
| KuCoin | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.060% | 0.00009 BTC | 1.99 USDT |
| OKX | 0.080% | 0.100% | 0.020% | 0.050% | 0.000015 BTC | 1.5 USDT |
| Phemex | 0.100% | 0.100% | 0.010% | 0.060% | 0.000015 BTC | 1 USDT |
| WhiteBIT | 0.100% | 0.100% | 0.010% | 0.055% | 0.00009 BTC | 1 USDT |
| MAX Exchange | 0.080% | 0.160% | Không cung cấp | Không cung cấp | 0.00002 BTC | 3 USDT |
| BitoPro | 0.100% | 0.200% | Không cung cấp | Không cung cấp | 0.00004 BTC | 2.5 USDT |
| HTX | 0.200% | 0.200% | 0.020% | 0.060% | 0.00005 BTC | 0.5 USDT |
| BTCC | 0.200% | 0.300% | 0.030% | 0.055% | 0.0001 BTC | 1.5 USDT |
| Bitstamp | 0.300% | 0.400% | Không cung cấp | Không cung cấp | Không công bố | Không công bố |
| Crypto.com | 0.250% | 0.500% | 0.020% | 0.040% | 0.0004 BTC | 0.011 USDT |
| Kraken | 0.400% | 0.800% | 0.020% | 0.050% | 0.000015 BTC | 1 USDT |
| Gemini | 0.600% | 1.200% | 0.020% | 0.070% | Không công bố | Không công bố |
| Trung vị | 0.100% | 0.100% | 0.020% | 0.050% | 0.000035 BTC | 1.5 USDT |
Nguồn: CEX Compare, từ nguồn chính thức của các sàn (kiểm tra ngày 2026-10-28)
06Phương pháp và giới hạn
Phí bậc cơ bản: không VIP, không giảm giá bằng token sàn. Trung vị chỉ dùng giá trị đã xác nhận — giá trị không công bố hoặc chưa xác nhận bị loại, không bao giờ tính là 0.
Mỗi chấm là một sàn (di chuột hoặc chạm để xem tên và giá trị). Vạch dọc là trung vị.
Liên kết đăng ký
Chỉ các sàn có chương trình tiếp thị đã xác minh xuất hiện ở đây, sắp theo phí taker giao ngay. Chỉ số ở trên không bị ảnh hưởng.
Về báo cáo này
Báo cáo chỉ dùng các số liệu đã xác minh trên trang. Mỗi con số dẫn đến nguồn chính thức, dữ liệu do Jason Lee kiểm duyệt. Đây là thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Về chúng tôi →